South Africa Premier Soccer League01:00 ngày 19/01/2025

Chippa United
2 - 2

Marumo Gallants FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chippa UnitedChỉ sốMarumo Gallants FC
8Chỉ số 2210
4Chỉ số 34
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
129Chỉ số 2383
6Chỉ số 213
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
84Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Chippa United
Sơ đồ 4-4-1-13225334326152410149
Đội hình xuất phát
D.Johnson#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kammies#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Chabalala#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Makhele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ntsabo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Teto#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Jali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A. Magqwaka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Matrose#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kwayiba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Evanga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Evanga#30
Evanga#31
Evanga#11
Evanga#28
Evanga#18
Evanga#17
Evanga#12
Evanga#5
Evanga#22
Marumo Gallants FC
Sơ đồ 4-2-3-13620253518155222667
Đội hình xuất phát

W.Arubi#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Khumalo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Mathiane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Sikhosana#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Chabatsane#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Nemtajela#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Manaka#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Msendami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Sithole#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Mahlatsi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Mhango#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mhango#21
G.Mhango#27
G.Mhango#29
G.Mhango#13

G.Mhango#14
G.Mhango#10
G.Mhango#8

G.Mhango#16
G.Mhango#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marumo Gallants FC3 - 1
Chippa United
Chippa United1 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Chippa United
Chippa United2 - 3
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Chippa United
Marumo Gallants FC1 - 0
Chippa United
Chippa United1 - 1
Marumo Gallants FC
Chippa United2 - 0
Marumo Gallants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chippa United
Kaizer Chiefs1 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 1
Cape Town City FC
Chippa United2 - 0
Magesi
Chippa United0 - 0
Supersport United
AmaZulu2 - 0
Chippa United
Chippa United2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Chippa United0 - 2
Stellenbosch FC
TS Galaxy0 - 0
Chippa United
Chippa United2 - 1
TS Galaxy
Sekhukhune United1 - 1
Chippa UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 0
Cape Town City FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Sekhukhune United1 - 0
Marumo Gallants FC
Orlando Pirates8 - 1
Marumo Gallants FC
Polokwane City FC1 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC3 - 1
Magesi
Supersport United0 - 1
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 2
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants FC1 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 0
Marumo Gallants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chippa United
#12#22#30#44#55#60#70
Marumo Gallants FC
#12#21#31#45#55#60#70
Bloemfontein Celtic