Japanese J3 League16:30 ngày 30/08/2026

Reilac Shiga FC
0 - 1

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Reilac Shiga FCChỉ sốGainare Tottori
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
101Chỉ số 2370
71Chỉ số 2445
1Chỉ số 30
8Chỉ số 226
10Chỉ số 25
0Chỉ số 81
4Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Reilac Shiga FC
Sơ đồ 4-4-211437513117830299
Đội hình xuất phát

K.Ito#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nabeta#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Nishiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Koizumi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Miyake#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Kubo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamaguchi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Hino#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sakamoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sakamoto#18

I.Sakamoto#2

I.Sakamoto#77

I.Sakamoto#66

I.Sakamoto#41

I.Sakamoto#24

I.Sakamoto#28

I.Sakamoto#48

I.Sakamoto#23
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-24742434151421277299
Đội hình xuất phát

R.Momoi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Jeong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kiuchi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kawamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Hombo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Konishi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Shinoda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shinoda#19

D.Shinoda#8

D.Shinoda#1

D.Shinoda#16

D.Shinoda#3

D.Shinoda#20

D.Shinoda#77

D.Shinoda#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC
Gamba Osaka2 - 0
Reilac Shiga FC
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC2 - 1
Japan Soccer College
Matsumoto Yamaga FC2 - 3
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC0 - 3
FC Gifu
Tochigi City3 - 1
Reilac Shiga FC
FC Osaka0 - 0
Reilac Shiga FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori3 - 2
Reilac Shiga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Nagoya Grampus1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Fukushima United FC
Gainare Tottori1 - 1
Roasso Kumamoto
Ehime FC4 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
FC Osaka
FC Gifu1 - 1
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Oita Trinita
FC Ryukyu Okinawa1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 2
Reilac Shiga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Reilac Shiga FC
#10#20#30#41#510#60#70
Gainare Tottori
#11#20#30#40#55#60#70
Kagoshima United
SC Sagamihara
Renofa Yamaguchi
Tochigi SC
AC Nagano Parceiro
Nara Club
Kochi United
Kamatamare Sanuki