Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 14/04/2026

Real Madrid Castilla
1 - 1

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Madrid CastillaChỉ sốOurense CF
4Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
99Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
50Chỉ số 2432
6Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 4-4-225242334768201029
Đội hình xuất phát

S.Mestre#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jimenez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
lamini fati#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Valdepeñas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ciria#47 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

cristian perea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ángel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
pol fortuny#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ortega#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ortega#21

J.Ortega#18
J.Ortega#42

J.Ortega#17

J.Ortega#11

J.Ortega#32

J.Ortega#5
J.Ortega#13

J.Ortega#7

J.Ortega#9

J.Ortega#15
Ourense CF
Sơ đồ 4-4-21541222124811910
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
a.jelbat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Coto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adrian guerrero#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Moreno#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.aranzabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Martín Ochoa Ruiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Martín Ochoa Ruiz#22

Martín Ochoa Ruiz#13

Martín Ochoa Ruiz#23

Martín Ochoa Ruiz#3

Martín Ochoa Ruiz#17
Martín Ochoa Ruiz#7

Martín Ochoa Ruiz#6
Martín Ochoa Ruiz#20
Martín Ochoa Ruiz#16
Martín Ochoa Ruiz#15

Martín Ochoa Ruiz#14

Martín Ochoa Ruiz#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ourense CF1 - 3
Real Madrid Castilla
Ourense CF1 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla4 - 0
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol0 - 5
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla5 - 1
Celta Vigo B
Barakaldo CF2 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 2
Zamora CF
CD Lugo0 - 4
Real Madrid Castilla
CD Arenteiro2 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla0 - 1
Ponferradina
Real Aviles1 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
Athletic Bilbao B
Pontevedra0 - 0
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Ourense CF4 - 2
CD Lugo
Real Aviles2 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Ponferradina
Pontevedra0 - 0
Ourense CF
Ourense CF1 - 1
Racing de Ferrol
Barakaldo CF1 - 0
Ourense CF
Ourense CF2 - 0
CD Arenteiro
CD Guadalajara1 - 0
Ourense CF
Ourense CF3 - 1
Merida AD
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
Ourense CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid Castilla
#11#20#30#41#57#60#70
Ourense CF
#11#21#30#42#50#60#70
Tenerife
Arenas Club de Getxo
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella