Gambia League First Division23:30 ngày 07/03/2025

Fortune FC
0 - 1

Harts Academy FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortune FCChỉ sốHarts Academy FC
13Chỉ số 227
78Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
2Chỉ số 215
1Chỉ số 26
106Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fortune FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Fortune FC5 - 0
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force2 - 1
Fortune FC
Fortune FC0 - 1
Real Banjul
Fortune FC0 - 1
Brikama United
Steve Biko FC0 - 1
Fortune FC
Fortune FC1 - 2
BST Galaxy
Banjul United0 - 2
Fortune FC
Fortune FC1 - 0
Team Rhino FC
Marimoo0 - 1
Fortune FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 1
Steve Biko FC
BST Galaxy0 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC0 - 0
Banjul United
Team Rhino FC2 - 4
Harts Academy FC
Harts Academy FC2 - 1
Marimoo
TMT FA0 - 0
Harts Academy FC
Harts Academy FC0 - 2
Banjul Hawks FC
Falcons FC1 - 0
Harts Academy FC
Harts Academy FC5 - 0
Gambian Dutch Lions
Brikama United1 - 1
Harts Academy FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortune FC
#10#20#30#41#51#60#70
Harts Academy FC
#11#21#30#42#56#60#70