Gambia League First Division23:00 ngày 08/02/2025

Team Rhino FC
2 - 4

Harts Academy FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Team Rhino FCChỉ sốHarts Academy FC
7Chỉ số 217
51Chỉ số 2549
88Chỉ số 2470
67Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
5Chỉ số 227
0Chỉ số 82
12Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Team Rhino FC
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC0 - 2
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC0 - 1
Real Banjul
Fortune FC1 - 0
Team Rhino FC
Steve Biko FC1 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC1 - 3
BST Galaxy
Banjul United0 - 1
Team Rhino FC
Brikama United4 - 0
Team Rhino FC
Team Rhino FC1 - 3
BST GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harts Academy FC
Harts Academy FC2 - 1
Marimoo
TMT FA0 - 0
Harts Academy FC
Harts Academy FC0 - 2
Banjul Hawks FC
Falcons FC1 - 0
Harts Academy FC
Harts Academy FC5 - 0
Gambian Dutch Lions
Brikama United1 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 0
Bombada FC
Harts Academy FC1 - 1
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 1
Harts Academy FC
Serrekunda Utd0 - 1
Harts Academy FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Team Rhino FC
#12#22#30#44#512#60#70
Harts Academy FC
#14#21#30#42#53#60#70