Gambia League First Division23:00 ngày 17/01/2025

Real Banjul
1 - 0

Banjul United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BanjulChỉ sốBanjul United
79Chỉ số 2451
6Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
63Chỉ số 2354
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Banjul
#11#20#30#41#56#60#70
Banjul United
#10#20#30#41#54#60#70
Fortune FC
Harts Academy FC
Banjul Hawks FC
Brikama United
BST Galaxy
Falcons FC
Bombada FC
Steve Biko FC
TMT FA
Gambian Dutch Lions
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force
Marimoo
Team Rhino FC