French Ligue 102:00 ngày 18/05/2026

RC Strasbourg Alsace
5 - 4

AS Monaco
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốAS Monaco
52Chỉ số 23107
1Chỉ số 32
7Chỉ số 218
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2450
4Chỉ số 225
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-2-3-13922264232297112019
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Omobamidele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Ouattara#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Nanasi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Godo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Enciso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Enciso#27

J.Enciso#8

J.Enciso#28

J.Enciso#1

J.Enciso#24

J.Enciso#83

J.Enciso#80

J.Enciso#34

J.Enciso#17
AS Monaco
Sơ đồ 3-4-2-115251346152411319
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Faes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Mawissa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Teze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Zakaria#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Camara#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Adingra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Fati#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Balogun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Balogun#14

F.Balogun#23

F.Balogun#29

F.Balogun#41

F.Balogun#28

F.Balogun#16

F.Balogun#44

F.Balogun#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AS Monaco
AS Monaco3 - 2
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 3
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace0 - 1
AS Monaco
AS Monaco3 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco4 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace1 - 0
AS Monaco
AS Monaco1 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 291 - 2
RC Strasbourg Alsace
Angers SCO1 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 1
Rayo Vallecano
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Toulouse FC
Rayo Vallecano1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 2
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
AS Monaco0 - 1
LOSC Lille
Metz1 - 2
AS Monaco
Toulouse FC2 - 2
AS Monaco
AS Monaco2 - 2
AJ Auxerre
Paris FC4 - 1
AS Monaco
AS Monaco2 - 1
Marseille
Lyon1 - 2
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain1 - 3
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
Angers SCOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#15#21#30#41#54#60#70
AS Monaco
#14#23#30#42#56#60#70
RC Lens
Havre Athletic Club
FC Nantes