Thai League 119:00 ngày 08/03/2025

Rayong FC
2 - 1

Sukhothai FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayong FCChỉ sốSukhothai FC
12Chỉ số 224
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 30
5Chỉ số 214
112Chỉ số 2490
5Chỉ số 26
1Chỉ số 80
132Chỉ số 23126
0Chỉ số 42
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayong FC
Sơ đồ 4-2-3-130512253815149417
Đội hình xuất phát

W.Ganthong#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Phusirit#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aguinaldo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Wannasri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Namuangrak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lucero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Jeon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Keereeleang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Junior#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Ito#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Cantanhede#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Cantanhede#31

B.Cantanhede#23

B.Cantanhede#16

B.Cantanhede#66

B.Cantanhede#6

B.Cantanhede#33

B.Cantanhede#4

B.Cantanhede#11

B.Cantanhede#39

B.Cantanhede#29

B.Cantanhede#10

B.Cantanhede#18
Sukhothai FC
Sơ đồ 4-2-3-1996159321775102111
Đội hình xuất phát

K.Saensuk#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Wachpirom#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Promsupa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cláudio#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Logarwit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mhuaddarak#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Thiamrat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Matsui#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Baggio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Denman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Fornazari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fornazari#8

M.Fornazari#23

M.Fornazari#3

M.Fornazari#91

M.Fornazari#16

M.Fornazari#19

M.Fornazari#22

M.Fornazari#39

M.Fornazari#13

M.Fornazari#18

M.Fornazari#14

M.Fornazari#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sukhothai FC3 - 1
Rayong FC
Sukhothai FC2 - 1
Rayong FC
Rayong FC1 - 2
Sukhothai FC
Sukhothai FC5 - 1
Rayong FC
Rayong FC2 - 1
Sukhothai FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayong FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 1
Rayong FC
Rayong FC0 - 1
Ratchaburi FC
Rayong FC1 - 4
Ratchaburi FC
Rayong FC2 - 3
Lamphun Warriors
True Bangkok United2 - 2
Rayong FC
Rayong FC2 - 3
Uthai Thani Forest
Phrae United FC1 - 0
Rayong FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC3 - 3
Rayong FC
Rayong FC3 - 2
PT Prachuap FC
Muangthong United4 - 0
Rayong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 3
True Bangkok United
Nakhon Ratchasima Mazda FC2 - 2
Sukhothai FC
Sukhothai FC0 - 0
Nakhon Pathom FC
Lamphun Warriors1 - 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 3
Muangthong United
Sukhothai FC4 - 0
Muang Loei United
Uthai Thani Forest3 - 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC3 - 2
Port FC
PT Prachuap FC1 - 1
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 0
Khonkaen UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayong FC
#12#20#30#42#55#60#70
Sukhothai FC
#11#21#32#40#56#60#70
Buriram United
BG Pathum United
Singha Chiangrai United