Thai League 218:00 ngày 08/04/2022

Sukhothai FC
2 - 1

Rayong FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lamphun Warriors | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Sukhothai FC | 34 | 22 | 7 | 5 | 73 |
| 3 | Trat FC | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | Lampang FC | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 5 | Chainat Hornbill FC | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 6 | Phrae United FC | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | Muangkan FC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 8 | Udon Thani | 34 | 13 | 8 | 13 | 47 |
| 9 | Rayong FC | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Nakhon Pathom FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 11 | Ayutthaya United | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 12 | Ranong United FC | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Kasetsart FC | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 14 | Chiangmai FC | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Toko Customs United | 34 | 9 | 8 | 17 | 35 |
| 16 | Rajpracha FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Khonkaen FC | 34 | 5 | 9 | 20 | 24 |
| 18 | Royal Thai Navy FC | 34 | 2 | 5 | 27 | 11 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sukhothai FC
#12#20#30#41#58#60#70
Rayong FC
#11#20#30#42#51#60#70
Lamphun Warriors
Trat FC
Lampang FC
Chainat Hornbill FC
Phrae United FC
Muangkan FC
Udon Thani
Nakhon Pathom FC
Ayutthaya United
Ranong United FC
Kasetsart FC
Chiangmai FC
Toko Customs United
Rajpracha FC
Khonkaen FC
Royal Thai Navy FC