Thai League 118:00 ngày 22/02/2025

Rayong FC
1 - 4

Ratchaburi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayong FCChỉ sốRatchaburi FC
13Chỉ số 226
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
5Chỉ số 218
56Chỉ số 2449
2Chỉ số 30
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayong FC
Sơ đồ 4-3-3185124436415142941
Đội hình xuất phát

T.Auksornsri#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Phusirit#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Aguinaldo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kerdkaew#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Namuangrak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Aung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Katano#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Jeon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Keereeleang#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Boodjinda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Ito#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ito#13

R.Ito#25

R.Ito#23

R.Ito#8

R.Ito#17

R.Ito#33

R.Ito#11

R.Ito#39

R.Ito#31

R.Ito#30

R.Ito#7

R.Ito#10
Ratchaburi FC
Sơ đồ 4-2-3-19927489293785710625
Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Khemdee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Rakotoharimalala#89 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Chiamudom#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Srisuwan#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suengchitthawon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Leeaoh#57 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kaewprom#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Depres#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Depres#77

C.Depres#16

C.Depres#17

C.Depres#9

C.Depres#39

C.Depres#2

C.Depres#24

C.Depres#19

C.Depres#15

C.Depres#5

C.Depres#7

C.Depres#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ratchaburi FC2 - 0
Rayong FC
Rayong FC0 - 3
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC3 - 0
Rayong FC
Rayong FC0 - 1
Ratchaburi FC
Rayong FC2 - 3
Ratchaburi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayong FC
Rayong FC2 - 3
Lamphun Warriors
True Bangkok United2 - 2
Rayong FC
Rayong FC2 - 3
Uthai Thani Forest
Phrae United FC1 - 0
Rayong FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC3 - 3
Rayong FC
Rayong FC3 - 2
PT Prachuap FC
Muangthong United4 - 0
Rayong FC
Rayong FC1 - 1
BG Pathum United
Khonkaen United0 - 1
Rayong FC
Rayong FC2 - 2
Nakhon Pathom FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ratchaburi FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC1 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 1
Lamphun Warriors
Ratchaburi FC3 - 0
Royal Thai Navy FC
Port FC3 - 3
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 0
Muangthong United
BG Pathum United1 - 2
Ratchaburi FC
Uthai Thani Forest1 - 2
Ratchaburi FC
Buriram United6 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC2 - 0
Khonkaen United
Ratchaburi FC5 - 0
Bankhai UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayong FC
#11#21#30#42#54#60#70
Ratchaburi FC
#14#22#30#40#53#60#70
Sukhothai FC
Singha Chiangrai United
Nongbua Pitchaya FC