Thai League 119:00 ngày 19/01/2025

Rayong FC
3 - 2

PT Prachuap FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayong FCChỉ sốPT Prachuap FC
7Chỉ số 28
45Chỉ số 2465
3Chỉ số 2211
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2378
4Chỉ số 218
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayong FC
Sơ đồ 4-4-21254443314158697
Đội hình xuất phát

K.Pipatnadda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wannasri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kerdkaew#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Katano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Kullapha#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Keereeleang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Jeon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lucero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Aung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Junior#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Cantanhede#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Cantanhede#13

B.Cantanhede#28

B.Cantanhede#23

B.Cantanhede#45

B.Cantanhede#17

B.Cantanhede#11

B.Cantanhede#31

B.Cantanhede#30

B.Cantanhede#29

B.Cantanhede#10

B.Cantanhede#18
PT Prachuap FC
Sơ đồ 4-4-21882551141424109991
Đội hình xuất phát

S.Rattanai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Phasukihan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Tanthatemee#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Airton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pongsuwan#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Prapanth#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Tongkiri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tiatrakul#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Taua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jeong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Moraes#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Moraes#14

C.Moraes#23

C.Moraes#17

C.Moraes#19

C.Moraes#77

C.Moraes#15

C.Moraes#74

C.Moraes#13

C.Moraes#3

C.Moraes#70

C.Moraes#8

C.Moraes#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PT Prachuap FC3 - 0
Rayong FC
Rayong FC1 - 3
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC1 - 1
Rayong FC
Rayong FC5 - 1
PT Prachuap FC
Rayong FC2 - 0
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC1 - 1
Rayong FC
Rayong FC1 - 1
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC3 - 0
Rayong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayong FC
Muangthong United4 - 0
Rayong FC
Rayong FC1 - 1
BG Pathum United
Khonkaen United0 - 1
Rayong FC
Rayong FC2 - 2
Nakhon Pathom FC
Rayong FC3 - 2
Kanchanaburi Power FC
Rayong FC1 - 1
Buriram United
Rayong FC2 - 0
Singha Chiangrai United
Northern Nakhon Mae Sot United1 - 1
Rayong FC
Sukhothai FC3 - 1
Rayong FC
Rayong FC3 - 1
Nongbua Pitchaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PT Prachuap FC
PT Prachuap FC1 - 1
Sukhothai FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 0
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC2 - 2
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Lamphun Warriors0 - 0
PT Prachuap FC
Chonburi FC2 - 1
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC3 - 2
Ratchaburi FC
Muangthong United0 - 2
PT Prachuap FC
BEC Tero Sasana1 - 2
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC3 - 0
Uthai Thani Forest
Nakhon Pathom FC1 - 1
PT Prachuap FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayong FC
#13#22#30#41#57#60#70
PT Prachuap FC
#12#20#30#41#58#60#70
True Bangkok United
Port FC