Thai League 118:00 ngày 20/01/2025

Sukhothai FC
3 - 2

Port FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sukhothai FCChỉ sốPort FC
10Chỉ số 224
84Chỉ số 2398
38Chỉ số 2449
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 216
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sukhothai FC
Sơ đồ 4-4-299693151621717351110
Đội hình xuất phát

K.Saensuk#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Wachpirom#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cláudio#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Promsupa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Phatthaphon#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Denman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Thiamrat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mhuaddarak#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Chatthong#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fornazari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Baggio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Baggio#30

J.Baggio#23

J.Baggio#3

J.Baggio#80

J.Baggio#91

J.Baggio#5

J.Baggio#2

J.Baggio#9

J.Baggio#39

J.Baggio#14

J.Baggio#18

J.Baggio#13
Port FC
Sơ đồ 4-4-2145353334489301026
Đội hình xuất phát

S.Yos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bureerat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Putros#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Honny#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bahar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Shimura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Kanitsribumphen#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Chamrasamee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Amornlertsak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Phala#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Doumbouya#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Doumbouya#88

L.Doumbouya#38

L.Doumbouya#99

L.Doumbouya#37

L.Doumbouya#27

L.Doumbouya#16

L.Doumbouya#11

L.Doumbouya#31

L.Doumbouya#6

L.Doumbouya#9

L.Doumbouya#62

L.Doumbouya#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Port FC4 - 1
Sukhothai FC
Port FC1 - 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC2 - 1
Port FC
Port FC2 - 0
Sukhothai FC
Port FC3 - 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 3
Port FC
Port FC1 - 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 2
Port FC
Port FC1 - 0
Sukhothai FC
Port FC4 - 1
Sukhothai FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sukhothai FC
PT Prachuap FC1 - 1
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 0
Khonkaen United
Singha Chiangrai United0 - 0
Sukhothai FC
Uthai Thani Forest0 - 0
Sukhothai FC
Buriram United2 - 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC5 - 2
Nongbua Pitchaya FC
Ratchaburi FC2 - 2
Sukhothai FC
Roi Et PB United1 - 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC3 - 1
Rayong FC
True Bangkok United4 - 1
Sukhothai FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port FC
Port FC1 - 2
Khonkaen United
Singha Chiangrai United1 - 0
Port FC
Port FC2 - 1
Lamphun Warriors
Lion City Sailors5 - 2
Port FC
Port FC2 - 1
Nongbua Pitchaya FC
Port FC2 - 2
Persib Bandung
Uthai Thani Forest1 - 1
Port FC
Port FC1 - 2
BG Pathum United
Zhejiang Professional FC1 - 2
Port FC
True Bangkok United2 - 0
Port FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sukhothai FC
#13#21#30#42#56#60#70
Port FC
#12#21#30#43#54#60#70
Muangthong United
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Nakhon Pathom FC