Thai League 119:00 ngày 01/02/2025

Rayong FC
2 - 3

Uthai Thani Forest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayong FCChỉ sốUthai Thani Forest
91Chỉ số 2482
0Chỉ số 40
114Chỉ số 23131
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
7Chỉ số 25
4Chỉ số 215
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayong FC
Sơ đồ 4-4-21252844331148697
Đội hình xuất phát

K.Pipatnadda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wannasri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

DiegoSilva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kerdkaew#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kullapha#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Kaminthong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Katano#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Lucero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Aung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Junior#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Cantanhede#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Cantanhede#5

B.Cantanhede#14

B.Cantanhede#17

B.Cantanhede#10

B.Cantanhede#45

B.Cantanhede#23

B.Cantanhede#15

B.Cantanhede#18

B.Cantanhede#29

B.Cantanhede#31

B.Cantanhede#41

B.Cantanhede#39
Uthai Thani Forest
Sơ đồ 4-4-218271956533816361110
Đội hình xuất phát

B.Wongsajaem#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Beresford#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Playnum#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cesar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Auksornsri#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Alves#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Weidersjö#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

JustinBaas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Thu#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

RicardoSantos#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.Davis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Davis#49

B.Davis#9

B.Davis#26

B.Davis#6

B.Davis#30

B.Davis#21

B.Davis#7

B.Davis#4

B.Davis#17

B.Davis#99

B.Davis#14

B.Davis#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uthai Thani Forest3 - 1
Rayong FC
Uthai Thani Forest1 - 0
Rayong FC
Rayong FC1 - 0
Uthai Thani ForestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayong FC
Phrae United FC1 - 0
Rayong FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC3 - 3
Rayong FC
Rayong FC3 - 2
PT Prachuap FC
Muangthong United4 - 0
Rayong FC
Rayong FC1 - 1
BG Pathum United
Khonkaen United0 - 1
Rayong FC
Rayong FC2 - 2
Nakhon Pathom FC
Rayong FC3 - 2
Kanchanaburi Power FC
Rayong FC1 - 1
Buriram United
Rayong FC2 - 0
Singha Chiangrai UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest3 - 0
Sukhothai FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC3 - 2
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest0 - 2
True Bangkok United
Uthai Thani Forest1 - 2
Ratchaburi FC
Uthai Thani Forest0 - 0
Sukhothai FC
Uthai Thani Forest1 - 1
Port FC
BG Pathum United2 - 1
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest2 - 1
Nakhon Pathom FC
Samut Sakhon City2 - 4
Uthai Thani Forest
PT Prachuap FC3 - 0
Uthai Thani ForestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayong FC
#12#21#30#40#57#60#70
Uthai Thani Forest
#13#21#30#42#55#60#70
Lamphun Warriors
Nongbua Pitchaya FC