CHI Liga de Ascenso04:00 ngày 24/02/2025

Cobreloa
1 - 1

Union San Felipe
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobreloaChỉ sốUnion San Felipe
51Chỉ số 2453
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 229
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
131Chỉ số 23129
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-3111451425232110720
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Verhoeven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tapia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Rojas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Acevedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Navarrete#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Arace#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gotti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Barrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Barrera#30

L.Barrera#24
L.Barrera#8
L.Barrera#9
L.Barrera#32

L.Barrera#15

L.Barrera#31
Union San Felipe
Sơ đồ 4-4-1-11223222162085171019
Đội hình xuất phát

P.Garces#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

y.gonzalez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zafarana#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Monteseirin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jordan mella#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

baglivo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Axel leon#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Álvarez#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Sagredo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

D.Gonzalez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez#13

D.Gonzalez#7
D.Gonzalez#4

D.Gonzalez#6

D.Gonzalez#25
D.Gonzalez#26

D.Gonzalez#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobreloa1 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 2
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 0
Cobreloa
Union San Felipe0 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 2
Union San Felipe
Cobreloa1 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 2
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Municipal Iquique2 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
CSD Antofagasta
O.Higgins0 - 3
Cobreloa
Cobreloa2 - 2
Univ Catolica
Municipal Iquique4 - 1
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
Everton CD2 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 1
NublenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union San Felipe
Union San Felipe1 - 3
Santiago Wanderers
Colo Colo4 - 0
Union San Felipe
Deportes Limache1 - 1
Union San Felipe
San Marcos de Arica1 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 0
CD Magallanes
Union San Felipe0 - 0
Deportes La Serena
Santiago Morning0 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 0
Universidad de Concepcion
Rangers Talca1 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
BarnecheaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobreloa
#11#21#30#42#55#60#70
Union San Felipe
#11#20#30#44#55#60#70
D. Concepcion
San Luis Quillota
Deportes Recoleta
Deportes Temuco
Curico Unido
Deportes Santa Cruz