Chilean Cup06:00 ngày 29/01/2025

CD Copiapo S.A.
1 - 1

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Copiapo S.A.Chỉ sốCobreloa
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
80Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 32
2Chỉ số 225
47Chỉ số 2457
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-4-22320351576818914
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Filla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Santander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ross#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jairo·Coronel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Acosta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Jones#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Jones#24
T.Jones#19
T.Jones#25

T.Jones#16

T.Jones#4
T.Jones#13

T.Jones#10

T.Jones#22
T.Jones#17
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-3111456232421251020
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Verhoeven#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tapia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.González#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N. Palma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Navarrete#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Acevedo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Arace#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Barrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Barrera#28

L.Barrera#8

L.Barrera#22

L.Barrera#30

L.Barrera#18
L.Barrera#9
L.Barrera#14

L.Barrera#31

L.Barrera#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.4 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 5
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
Cobreloa
CD Copiapo S.A.2 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
CD Copiapo S.A.
Cobreloa1 - 1
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Colo Colo
Audax Italiano4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 5
Everton CD
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
Palestino
Univ Catolica4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 3
Union Espanola
CD Copiapo S.A.2 - 2
Cobresal
Municipal Iquique2 - 1
CD Copiapo S.A.
Union La Calera3 - 3
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa2 - 1
CSD Antofagasta
O.Higgins0 - 3
Cobreloa
Cobreloa2 - 2
Univ Catolica
Municipal Iquique4 - 1
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
Everton CD2 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 1
Nublense
Audax Italiano2 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 1
Colo Colo
Cobreloa1 - 0
Coquimbo UnidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Copiapo S.A.
#11#21#30#42#54#60#70
Cobreloa
#11#20#30#42#54#60#70
Deportes Limache
Santiago Wanderers
Union San Felipe
Deportes La Serena
San Marcos de Arica
San Luis Quillota
D. Concepcion
Huachipato
Deportes Temuco
Rangers Talca
Universidad de Chile
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz