Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 30/03/2025

Strommen
4 - 1

Rana FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
StrommenChỉ sốRana FK
6Chỉ số 25
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
72Chỉ số 2374
40Chỉ số 2427
9Chỉ số 226
10Chỉ số 213
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Strommen
9981432316219118
Đội hình xuất phát
nikolay hristov#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lillo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vits#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balatoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Crestani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik lien#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nord#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.sindre rindal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Rogne#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sundberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.E.Asvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.E.Asvestad#29
D.E.Asvestad#14
D.E.Asvestad#15
D.E.Asvestad#33
D.E.Asvestad#6
D.E.Asvestad#20
D.E.Asvestad#17
Rana FK
1463821110518201
Đội hình xuất phát
G.Andersen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Beyene#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fossmo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.froysa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oie#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.olufsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adrian selliah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sondre solhaug#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hakonsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Hakonsen#30
A.Hakonsen#9
A.Hakonsen#4
A.Hakonsen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Strommen
Strommen1 - 1
Grorud
Strommen5 - 2
Alta
Strommen3 - 1
Eik-Tonsberg
Eidsvold Turn0 - 4
Strommen
Strommen6 - 1
Honefoss BK
Strommen0 - 2
Kjelsas
Kongsvinger6 - 1
Strommen
Strommen0 - 2
Follo
Raufoss IL0 - 0
Strommen
Kjelsas1 - 4
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Start Kristiansand0 - 2
Rana FK
Stjordals Blink3 - 3
Rana FK
Rana FK10 - 0
Byasen Toppfot
Tiller2 - 3
Rana FK
Rana FK1 - 0
Rosenborg B
Melhus1 - 4
Rana FK
Rana FK1 - 0
SK Trygg Lade
Stromsgodset B2 - 3
Rana FK
Rana FK6 - 1
Verdal
Surnadal0 - 2
Rana FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strommen
#14#23#30#40#56#60#70
Rana FK
#11#20#30#44#55#60#70
Tromsdalen
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Strindheim IL
Asker
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL