Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 19/04/2025

Tromsdalen
3 - 2

Alta
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromsdalen
2215128101321432524
Đội hình xuất phát
a.eliassen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonas weber#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Nilsen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skogvoll#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Seferi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rekdal#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nilsen-Modebe#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.laugsand#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.johansen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hafstad#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mork christian breivik#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mork christian breivik#19
mork christian breivik#6
mork christian breivik#18

mork christian breivik#16
mork christian breivik#14
mork christian breivik#17
mork christian breivik#20
mork christian breivik#7

mork christian breivik#40
Alta
2322293218101430122016
Đội hình xuất phát

C.Reginiussen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Bello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joakim andersen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brekke#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hestad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Norbye#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah skum#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.stamnessuhr#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.antonsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.antonsen#33

n.antonsen#8
n.antonsen#5
n.antonsen#45
n.antonsen#1
n.antonsen#17
n.antonsen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alta2 - 2
Tromsdalen
Tromsdalen4 - 2
Alta
Alta3 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen5 - 2
Alta
Tromsdalen1 - 1
Alta
Tromsdalen2 - 0
Alta
Alta2 - 0
Tromsdalen
Tromsdalen3 - 1
Alta
Alta1 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen2 - 1
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromsdalen
Tromsdalen1 - 1
Asker
Grorud0 - 3
Tromsdalen
Tromso IL3 - 1
Tromsdalen
Jerv2 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen0 - 1
Jerv
Tromsdalen4 - 1
Stjordals Blink
Eidsvold Turn0 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen4 - 3
Skeid Oslo
Strommen1 - 0
Tromsdalen
Kjelsas2 - 4
TromsdalenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Bjornevatn0 - 11
Alta
Rana FK2 - 0
Alta
Alta4 - 3
Levanger FK
Asker2 - 3
Alta
Strommen5 - 2
Alta
Junkeren3 - 2
Alta
Alta5 - 1
Strindheim IL
Kjelsas2 - 2
Alta
Alta5 - 0
Valerenga B
Ullensaker/Kisa IL2 - 2
AltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromsdalen
#13#21#30#41#50#60#70
Alta
#12#21#30#41#50#60#70
Honefoss BK
Follo
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL