Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 05/04/2025

Rana FK
2 - 0

Alta
Lineup
Đội hình trận đấu
Rana FK
2111083414205118
Đội hình xuất phát
M.Oie#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.olufsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.froysa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fossmo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fjelldalselv#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Andersen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian selliah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hakonsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sondre solhaug#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Sondre solhaug#13
Sondre solhaug#19
Sondre solhaug#30
Sondre solhaug#6
Sondre solhaug#16
Sondre solhaug#9
Sondre solhaug#7
Sondre solhaug#17
Sondre solhaug#22
Alta
141629322218105332312
Đội hình xuất phát

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.antonsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joakim andersen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brekke#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hestad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steffensen jorgen lamark#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
magnus opgard#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Reginiussen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
noah skum#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
noah skum#17
noah skum#1
noah skum#45

noah skum#8

noah skum#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Strommen4 - 1
Rana FK
Start Kristiansand0 - 2
Rana FK
Stjordals Blink3 - 3
Rana FK
Rana FK10 - 0
Byasen Toppfot
Tiller2 - 3
Rana FK
Rana FK1 - 0
Rosenborg B
Melhus1 - 4
Rana FK
Rana FK1 - 0
SK Trygg Lade
Stromsgodset B2 - 3
Rana FK
Rana FK6 - 1
VerdalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Alta4 - 3
Levanger FK
Asker2 - 3
Alta
Strommen5 - 2
Alta
Junkeren3 - 2
Alta
Alta5 - 1
Strindheim IL
Kjelsas2 - 2
Alta
Alta5 - 0
Valerenga B
Ullensaker/Kisa IL2 - 2
Alta
Alta1 - 1
Gjovik Lyn
Grorud3 - 1
AltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rana FK
#12#21#30#41#50#60#70
Alta
#10#20#30#41#50#60#70
Tromsdalen
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Follo
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL