Norwegian 2.Divisjon17:00 ngày 23/08/2025

Rana FK
2 - 1

Asker
Lineup
Đội hình trận đấu
Rana FK
155111201430284810
Đội hình xuất phát

A.Teigen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian selliah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.olufsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ulrik strom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Andersen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreassen bokestad birk sevald#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.bordal#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fjelldalselv#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.froysa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Rade#7
A.Rade#18
A.Rade#19
A.Rade#13
A.Rade#3
A.Rade#6
A.Rade#22
Asker
158927314187730297
Đội hình xuất phát
erik kristiansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Getz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
erik jens johansen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenyi jimmy#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.larsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joachim eckbo prent#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.n.spiten#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Syvertsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik hejer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.brennhaugen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.fredriksen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.fredriksen#10
e.fredriksen#17
e.fredriksen#11

e.fredriksen#21
e.fredriksen#19
e.fredriksen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Levanger FK0 - 2
Rana FK
Junkeren1 - 1
Rana FK
Rana FK2 - 1
Strommen
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Rana FK
Rana FK1 - 0
Levanger FK
Rana FK1 - 0
Follo
Honefoss BK4 - 2
Rana FK
Rana FK1 - 2
Eidsvold Turn
Kjelsas2 - 2
Rana FK
Rana FK0 - 1
TromsdalenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asker
Asker2 - 2
Tromsdalen
Asker3 - 0
Skeid Oslo
Follo2 - 1
Asker
Asker5 - 1
Grorud
Grorud5 - 0
Asker
Strommen5 - 0
Asker
Asker0 - 3
Stjordals Blink
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Asker
Asker2 - 3
Strindheim IL
Alta3 - 4
AskerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rana FK
#12#22#30#40#50#60#70
Asker
#11#21#30#40#50#60#70
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL