Norwegian 2.Divisjon19:30 ngày 22/06/2025

Asker
0 - 3

Stjordals Blink
Thống kê
Thống kê trận đấu
AskerChỉ sốStjordals Blink
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
2Chỉ số 228
73Chỉ số 2464
3Chỉ số 22
133Chỉ số 2392
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Asker
87730142061527192110
Đội hình xuất phát
K.Getz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Syvertsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik hejer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rafael sorter botrel#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.sesay#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel pettersen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik kristiansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenyi jimmy#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stian jorgensen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jabari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.adukonis#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.adukonis#17
e.adukonis#11
e.adukonis#42
e.adukonis#33
e.adukonis#9
e.adukonis#1
e.adukonis#28
e.adukonis#18

e.adukonis#29
Stjordals Blink
41611811192724823
Đội hình xuất phát

Adrian·Solberg#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Haukeberg#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.solas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgen havig#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hermanstad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas pedersen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.rolstad#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Magnus solheim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.strand#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre stuen#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.pettereinarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.pettereinarson#22
n.pettereinarson#12
n.pettereinarson#15
n.pettereinarson#26
n.pettereinarson#5
n.pettereinarson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Asker
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Asker
Asker2 - 3
Strindheim IL
Alta3 - 4
Asker
Asker2 - 0
Rana FK
Levanger FK2 - 0
Asker
Asker0 - 4
Honefoss BK
Kjelsas2 - 1
Asker
Asker1 - 1
Eidsvold Turn
Ready2 - 2
Asker
Tromsdalen1 - 1
AskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjordals Blink
Stjordals Blink1 - 0
Grorud
Stjordals Blink2 - 3
Ullensaker/Kisa IL
Strommen0 - 2
Stjordals Blink
Stjordals Blink1 - 3
Levanger FK
Strindheim IL1 - 0
Stjordals Blink
Eidsvold Turn3 - 1
Stjordals Blink
Stjordals Blink3 - 0
Alta
Follo1 - 0
Stjordals Blink
Stjordals Blink1 - 2
Ranheim IL
Stjordals Blink2 - 1
Rana FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asker
#10#20#31#41#53#60#70
Stjordals Blink
#13#21#30#40#52#60#70
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL