PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 14/12/2025

Rakow Czestochowa
0 - 1

Zaglebie Lubin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakow CzestochowaChỉ sốZaglebie Lubin
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 21
79Chỉ số 2441
129Chỉ số 2365
5Chỉ số 227
1Chỉ số 40
3Chỉ số 215
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-3487254192388119185
Đội hình xuất phát

O.Zych#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Tudor#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ameyaw#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Adriano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Bulat#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bulat#39

M.Bulat#10

M.Bulat#44

M.Bulat#8

M.Bulat#6

M.Bulat#99

M.Bulat#97

M.Bulat#20

M.Bulat#1

M.Bulat#80
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 5-4-11315394344266209
Đội hình xuất phát

J.Burić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Orlikowski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

F.Kocaba#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Michalski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Yakuba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Regula#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jakub·Kolan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Makowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dziewiatowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kosidis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kosidis#16
M.Kosidis#2

M.Kosidis#11

M.Kosidis#17

M.Kosidis#77

M.Kosidis#19

M.Kosidis#18

M.Kosidis#71

M.Kosidis#25

M.Kosidis#35

M.Kosidis#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin0 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa5 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa5 - 0
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin1 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa4 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 1
Zaglebie LubinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 0
HSK Zrinjski Mostar
Rakow Czestochowa1 - 0
GKS Katowice
Slask Wroclaw1 - 2
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia1 - 4
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa4 - 1
SK Rapid Wien
Rakow Czestochowa1 - 3
Piast Gliwice
Korona Kielce1 - 4
Rakow Czestochowa
AC Sparta Praha0 - 0
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 0
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Widzew lodz
Zaglebie Lubin0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin5 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow0 - 0
Zaglebie Lubin
Widzew lodz0 - 0
Zaglebie Lubin
Bruk Bet Termalica1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin3 - 1
Legia Warszawa
Radomiak Radom3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin4 - 0
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakow Czestochowa
#10#20#31#42#51#60#70
Zaglebie Lubin
#11#20#30#44#51#60#70
Lech Poznan
Wisla Plock
Motor Lublin
Lechia Gdansk