Indian League Division 117:30 ngày 06/04/2025

Inter Kashi
3 - 1

Rajasthan United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter KashiChỉ sốRajasthan United FC
0Chỉ số 40
113Chỉ số 23131
13Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 211
85Chỉ số 2470
5Chỉ số 31
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Kashi
Sơ đồ 4-2-3-12923542120252810319
Đội hình xuất phát

A.Bhattacharya#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Golui#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V. Bijoy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Muñoz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Das#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Stojanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Passi#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Karuthadathkuni#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Lalrindika#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Miranda#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Barco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Barco#11

M.Barco#32

M.Barco#14

M.Barco#1

M.Barco#26
M.Barco#3

M.Barco#17

M.Barco#24

M.Barco#30

M.Barco#18
Rajasthan United FC
Sơ đồ 4-3-340172216361032932207
Đội hình xuất phát

james kithan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Negi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Johnson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Martand Raina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Thapa#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Oyarzun#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

W.Vaz#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Amangeldiev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Meitei#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Cabrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Manchong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Manchong#66

S.Manchong#77

S.Manchong#19

S.Manchong#27
S.Manchong#92
S.Manchong#47

S.Manchong#8

S.Manchong#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rajasthan United FC1 - 1
Inter Kashi
Inter Kashi1 - 1
Rajasthan United FC
Inter Kashi5 - 0
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC2 - 2
Inter KashiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Kashi
Churchill Brothers2 - 2
Inter Kashi
Inter Kashi2 - 1
Shillong Lajong FC
Sreenidi Deccan2 - 2
Inter Kashi
Inter Kashi3 - 2
Namdhari FC
Inter Kashi1 - 3
Real Kashmir FC
Delhi FC0 - 1
Inter Kashi
SC Bengaluru0 - 0
Inter Kashi
Aizawl FC0 - 3
Inter Kashi
Inter Kashi0 - 2
Dempo
Inter Kashi3 - 2
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rajasthan United FC
Rajasthan United FC3 - 1
Delhi FC
Rajasthan United FC2 - 1
Namdhari FC
Rajasthan United FC4 - 0
Shillong Lajong FC
Rajasthan United FC0 - 3
Gokulam Kerala FC
Churchill Brothers3 - 1
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC4 - 0
Real Kashmir FC
Rajasthan United FC1 - 2
Sreenidi Deccan
SC Bengaluru2 - 2
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC0 - 0
Aizawl FC
Dempo0 - 4
Rajasthan United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Kashi
#13#21#30#45#55#60#70
Rajasthan United FC
#11#20#30#41#53#60#70