Indian League Division 118:00 ngày 01/03/2025

Churchill Brothers
3 - 1

Rajasthan United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Churchill BrothersChỉ sốRajasthan United FC
3Chỉ số 211
4Chỉ số 33
79Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
13Chỉ số 223
80Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Churchill Brothers
Sơ đồ 4-4-211917322610769723
Đội hình xuất phát

Sayad Bin Abdul Kadir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hangshing#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Lalremruata#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chandan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fernandes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S. Gutiérrez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S. Fernandes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pape Gassama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.aminu#97 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T. Dias#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T. Dias#22

T. Dias#21

T. Dias#18

T. Dias#77

T. Dias#34

T. Dias#25

T. Dias#49

T. Dias#5

T. Dias#40
Rajasthan United FC
Sơ đồ 4-3-31415223610272982032
Đội hình xuất phát

B. Malla Thakuri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gautam A Virwani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gurung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Johnson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Thapa#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Oyarzun#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Aniket panchal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Amangeldiev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Bhumij#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Cabrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Meitei#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Meitei#9

P.Meitei#40

P.Meitei#55

P.Meitei#7

P.Meitei#24

P.Meitei#11

P.Meitei#19

P.Meitei#17

P.Meitei#23
P.Meitei#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rajasthan United FC1 - 0
Churchill Brothers
Churchill Brothers7 - 0
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC2 - 0
Churchill Brothers
Rajasthan United FC0 - 5
Churchill Brothers
Churchill Brothers1 - 2
Rajasthan United FC
Churchill Brothers2 - 1
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC2 - 0
Churchill BrothersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Churchill Brothers
Namdhari FC1 - 1
Churchill Brothers
Aizawl FC1 - 1
Churchill Brothers
Churchill Brothers2 - 2
Delhi FC
Churchill Brothers2 - 1
Gokulam Kerala FC
Churchill Brothers1 - 1
SC Bengaluru
Churchill Brothers3 - 1
Real Kashmir FC
Rajasthan United FC1 - 0
Churchill Brothers
Delhi FC1 - 2
Churchill Brothers
Churchill Brothers6 - 0
Aizawl FC
Churchill Brothers5 - 0
Panjim FootballersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rajasthan United FC
Rajasthan United FC4 - 0
Real Kashmir FC
Rajasthan United FC1 - 2
Sreenidi Deccan
SC Bengaluru2 - 2
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC0 - 0
Aizawl FC
Dempo0 - 4
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC1 - 1
Inter Kashi
Rajasthan United FC1 - 0
Churchill Brothers
Rajasthan United FC1 - 1
Dempo
Delhi FC1 - 1
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC2 - 1
SC BengaluruĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Churchill Brothers
#13#21#30#44#58#60#70
Rajasthan United FC
#11#20#30#43#52#60#70
Shillong Lajong FC