PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 29/11/2025

Radomiak Radom
4 - 0

Gornik Zabrze
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốGornik Zabrze
55Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
6Chỉ số 224
4Chỉ số 20
8Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-112414261321110272125
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kingue#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Camará#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Capita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.O.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

E.Baldé#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maurides#44

Maurides#5

Maurides#15

Maurides#6

Maurides#20

Maurides#17

Maurides#29

Maurides#16

Maurides#77

Maurides#75

Maurides#3

Maurides#28
Gornik Zabrze
Sơ đồ 3-4-31526208187964302317
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Szczesniak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kme#81 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Goh#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Janža#64 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

O.Sow#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Liseth#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kamil Lukoszek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kamil Lukoszek#22

Kamil Lukoszek#7

Kamil Lukoszek#10

Kamil Lukoszek#55

Kamil Lukoszek#92

Kamil Lukoszek#16

Kamil Lukoszek#99

Kamil Lukoszek#33

Kamil Lukoszek#28

Kamil Lukoszek#9

Kamil Lukoszek#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Zabrze3 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze0 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 2
Gornik Zabrze
Radomiak Radom1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze0 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 3
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 0
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Lech Poznan4 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 0
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Wisla Plock
Widzew lodz3 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Radomiak Radom3 - 1
Zaglebie Lubin
Motor Lublin2 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 0
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom1 - 0
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 1
Wisla Plock
Zaglebie Lubin2 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze5 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Polonia Bytom
Gornik Zabrze3 - 1
Legia Warszawa
Cracovia Krakow1 - 1
Gornik Zabrze
Legia Warszawa B0 - 3
Gornik ZabrzeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#14#22#30#43#54#60#70
Gornik Zabrze
#10#20#30#42#50#60#70
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Pogon Szczecin
Bruk Bet Termalica