Serbian Mozzart Bet Superliga23:30 ngày 10/05/2026

Radnicki Nis
1 - 0

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốMladost Lucani
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 210
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 221
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2395
54Chỉ số 2431
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-1942415242269789119
Đội hình xuất phát

D.Stanivuković#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mijailović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Vitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dusan·Pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ilić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Kanouté#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Spasic#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Izderic#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ariyibi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Shestyuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Shestyuk#30
A.Shestyuk#91
A.Shestyuk#14

A.Shestyuk#5

A.Shestyuk#3

A.Shestyuk#23

A.Shestyuk#70

A.Shestyuk#33

A.Shestyuk#71

A.Shestyuk#20

A.Shestyuk#8
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-3-21287301233421851025
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boranijašević#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Joksimović#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
J.Đurkovic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Kijevcanin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Bojić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Jovan ciric#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jovan ciric#17
Jovan ciric#36

Jovan ciric#9

Jovan ciric#8
Jovan ciric#22

Jovan ciric#37
Jovan ciric#20
Jovan ciric#38
Jovan ciric#23

Jovan ciric#77

Jovan ciric#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani2 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 1
Mladost Lucani
Radnicki Nis3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
Mladost Lucani
Radnicki Nis1 - 2
Mladost Lucani
Radnicki Nis2 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 2
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
FK Napredak Krusevac0 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis3 - 2
FK Javor Ivanjica
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
Radnicki Nis
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 2
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica2 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 0
FK Javor IvanjicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
FK Spartak Subotica
Backa Topola1 - 2
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
FK IMT Belgrad1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo5 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Novi Pazar
FK Čukarički3 - 1
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#11#20#30#43#58#60#70
Mladost Lucani
#10#20#30#41#51#60#70