Serbian Mozzart Bet Superliga19:00 ngày 01/03/2026

Radnicki Nis
1 - 0

FK Javor Ivanjica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốFK Javor Ivanjica
0Chỉ số 41
5Chỉ số 213
1Chỉ số 31
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
97Chỉ số 2389
36Chỉ số 2428
4Chỉ số 222
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-1-4-1982153976142289119
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mijailović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dusan·Pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Spasic#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kanouté#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L.Rochester#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

L.Izderic#89 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Ariyibi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Shestyuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shestyuk#5

A.Shestyuk#4

A.Shestyuk#94

A.Shestyuk#20

A.Shestyuk#12

A.Shestyuk#30

A.Shestyuk#8

A.Shestyuk#71

A.Shestyuk#70

A.Shestyuk#7

A.Shestyuk#23
FK Javor Ivanjica
Sơ đồ 4-1-4-11132126116141952027
Đội hình xuất phát

N.Vasiljević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bjeković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Petrović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Skoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Milošević#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Mamane Moustapha Amadou Sabo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Saliman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Doucoure#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Djokic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Radonjic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.bayereloue#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.bayereloue#17
j.bayereloue#8
j.bayereloue#24
j.bayereloue#30

j.bayereloue#2

j.bayereloue#25

j.bayereloue#3

j.bayereloue#9

j.bayereloue#12

j.bayereloue#15

j.bayereloue#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Javor Ivanjica2 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
FK Javor Ivanjica
Radnicki Nis1 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis3 - 2
FK Javor Ivanjica
Radnicki Nis1 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 0
Radnicki Nis
FK Javor Ivanjica0 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 0
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac2 - 4
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade0 - 0
Radnicki Nis
FK Septemvri Sofia0 - 4
Radnicki Nis
Arka Gdynia2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
Paksi FC
Radnicki Nis1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 0
Mladost Lucani
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 0
Backa Topola
FK Napredak Krusevac1 - 2
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 0
Nasaf Qarshi
LKS Lodz2 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Javor Ivanjica1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 1
OFK BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#11#20#30#41#53#60#70
FK Javor Ivanjica
#10#20#31#41#53#60#70
Crvena Zvezda
Radnik Surdulica
FK Spartak Subotica