Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 28/04/2026

Backa Topola
1 - 2

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốMladost Lucani
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 226
56Chỉ số 2434
1Chỉ số 40
7Chỉ số 213
2Chỉ số 31
85Chỉ số 2356
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 4-4-2122437210802612219
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vukasin·Krstic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Satara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Urošević#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Todoroski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Petrović#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Mezei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Bosić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Savić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Bogdan·Petrovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bogdan·Petrovic#31

Bogdan·Petrovic#42

Bogdan·Petrovic#20

Bogdan·Petrovic#23

Bogdan·Petrovic#18

Bogdan·Petrovic#17

Bogdan·Petrovic#15

Bogdan·Petrovic#5
Bogdan·Petrovic#55
Bogdan·Petrovic#16
Bogdan·Petrovic#33
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-11287301233421852510
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boranijašević#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Joksimović#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
J.Đurkovic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Kijevcanin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Jovan ciric#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Bojić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Bojić#77

P.Bojić#9
P.Bojić#36

P.Bojić#17

P.Bojić#8
P.Bojić#22

P.Bojić#37
P.Bojić#20
P.Bojić#38
P.Bojić#23

P.Bojić#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani1 - 3
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Backa Topola4 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 5
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
FK Spartak Subotica1 - 4
Backa Topola
Backa Topola4 - 1
FK Napredak Krusevac
Backa Topola1 - 3
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac1 - 2
Backa Topola
Backa Topola2 - 2
Borac Banja Luka
Backa Topola0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade2 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
FK IMT Belgrad1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo5 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Novi Pazar
FK Čukarički3 - 1
Mladost Lucani
FK Javor Ivanjica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#11#21#31#42#511#60#70
Mladost Lucani
#12#21#30#41#51#60#70
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad
Radnik Surdulica
OFK Beograd
Radnicki Nis