Lebanese Premier League19:15 ngày 23/01/2026

Racing FC Union
0 - 2

CS Sagesse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing FC UnionChỉ sốCS Sagesse
0Chỉ số 80
0Chỉ số 217
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2397
25Chỉ số 2453
2Chỉ số 32
2Chỉ số 229
1Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing FC Union0 - 4
CS Sagesse
CS Sagesse2 - 0
Racing FC Union
Racing FC Union1 - 1
CS Sagesse
Racing FC Union1 - 1
CS Sagesse
Racing FC Union1 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 2
Racing FC Union
CS Sagesse0 - 0
Racing FC Union
Racing FC Union1 - 1
CS Sagesse
Racing FC Union2 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 1
Racing FC UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing FC Union
Racing FC Union1 - 3
Al-Abbassieh FC
Racing FC Union1 - 4
Al Nejmeh SC
Bourj SC2 - 1
Racing FC Union
Racing FC Union0 - 1
Tadamon SC Sour
Racing FC Union1 - 6
Al Safa SC
Racing FC Union0 - 4
CS Sagesse
Racing FC Union0 - 4
Shabab Al Sahel SC
Al Mabarrah SC0 - 0
Racing FC Union
Jwayya7 - 0
Racing FC Union
Al Ansar SC2 - 0
Racing FC UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sagesse
CS Sagesse1 - 1
Al Mabarrah SC
Al Nejmeh SC3 - 0
CS Sagesse
Tadamon SC Sour0 - 0
CS Sagesse
Al Mabarrah SC2 - 1
CS Sagesse
Jwayya2 - 1
CS Sagesse
Racing FC Union0 - 4
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 3
Al Ahed SC
CS Sagesse3 - 0
Al-Abbassieh FC
CS Sagesse1 - 0
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC0 - 2
CS SagesseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing FC Union
#10#20#30#42#51#60#70
CS Sagesse
#12#22#30#42#54#60#70