Lebanese Premier League19:15 ngày 31/10/2025

Al Mabarrah SC
0 - 0

Racing FC Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Mabarrah SCChỉ sốRacing FC Union
90Chỉ số 2435
4Chỉ số 22
9Chỉ số 224
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2359
5Chỉ số 213
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Mabarrah SC2 - 4
Racing FC Union
Racing FC Union2 - 3
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC0 - 1
Racing FC Union
Al Mabarrah SC1 - 4
Racing FC Union
Racing FC Union1 - 0
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC2 - 1
Racing FC Union
Racing FC Union1 - 1
Al Mabarrah SC
Racing FC Union2 - 1
Al Mabarrah SC
Racing FC Union2 - 2
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC1 - 2
Racing FC UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Mabarrah SC
Al Ahed SC2 - 0
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC1 - 1
Al-Abbassieh FC
Bourj SC0 - 0
Al Mabarrah SC
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Al Mabarrah SC
Al-Kharayeb Brothers Club6 - 4
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC4 - 2
Al Ahli SC Nabaṭīya
Al Mabarrah SC3 - 0
Salam SC Zgharta
Al Mabarrah SC0 - 0
Al Ahli SC Nabaṭīya
Al Mabarrah SC0 - 1
Jwaya FC
Al Mabarrah SC2 - 2
Salam SC ZghartaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing FC Union
Al Ansar SC2 - 0
Racing FC Union
Al Ahed SC3 - 0
Racing FC Union
CS Sagesse2 - 0
Racing FC Union
Bourj SC2 - 1
Racing FC Union
Racing FC Union1 - 4
Al-Abbassieh FC
Tajamo' Shabab Baalbek SC1 - 0
Racing FC Union
Racing FC Union0 - 2
Shabab Al Sahel SC
Racing FC Union0 - 4
Shabab Al Ghazieh
Bourj SC0 - 3
Racing FC Union
Racing FC Union2 - 1
Al-Abbassieh FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Mabarrah SC
#10#20#31#41#54#60#70
Racing FC Union
#10#20#30#45#52#60#70
Al Nejmeh SC
Jwayya
Tadamon SC Sour
Al Safa SC