CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 11/04/2025

Racing Club de Avellaneda
1 - 2

Atletico Bucaramanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Club de AvellanedaChỉ sốAtletico Bucaramanga
6Chỉ số 216
2Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 227
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
12Chỉ số 22
63Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-2-1213232151332271079
Đội hình xuất phát

G.Arias#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.DiCesare#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Colombo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.G.Basso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martirena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Sosa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Almendra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Rojas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vietto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Salas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martínez#36

A.Martínez#11

A.Martínez#28

A.Martínez#19

A.Martínez#35

A.Martínez#34
A.Martínez#1

A.Martínez#41

A.Martínez#20

A.Martínez#25

A.Martínez#16

A.Martínez#77
Atletico Bucaramanga
Sơ đồ 4-2-3-11192329822287010727
Đội hình xuất phát

A.Quintana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gutiérrez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Romaña#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Henao#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hinestroza#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Castro#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Flores#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Castaneda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Sambueza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Londoño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Pons#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pons#20

L.Pons#25

L.Pons#12

L.Pons#11

L.Pons#97

L.Pons#21

L.Pons#6

L.Pons#15

L.Pons#32

L.Pons#17

L.Pons#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda4 - 1
CA Banfield
Fortaleza0 - 3
Racing Club de Avellaneda
Independiente Rivadavia2 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Santa Marina Tandil
Club Atlético Unión0 - 1
Racing Club de Avellaneda
CA Independiente1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Huracan
CA San Lorenzo3 - 2
Racing Club de Avellaneda
Botafogo - RJ0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Bucaramanga
Deportes Tolima2 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga3 - 3
Colo Colo
Atletico Bucaramanga2 - 0
Atletico Nacional Medellin
Alianza Fútbol Club1 - 2
Atletico Bucaramanga
Independiente Santa Fe1 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga0 - 1
Deportivo Pereira
Aguilas Doradas0 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 1
Atletico Junior Barranquilla
Atletico Bucaramanga0 - 0
Alianza Fútbol Club
Deportivo Cali0 - 0
Atletico BucaramangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Club de Avellaneda
#11#20#30#42#512#60#70
Atletico Bucaramanga
#12#20#30#42#52#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion