Chinese Football Super League17:30 ngày 20/04/2025

Henan FC
3 - 1

Qingdao Hainiu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốQingdao Hainiu
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
4Chỉ số 32
55Chỉ số 2432
3Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 223
95Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 4-2-3-11843623152062230119
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Liu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Liu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cardoso#3

F.Cardoso#8

F.Cardoso#2

F.Cardoso#39

F.Cardoso#5

F.Cardoso#27

F.Cardoso#19

F.Cardoso#40

F.Cardoso#7

F.Cardoso#29

F.Cardoso#26

F.Cardoso#16
Qingdao Hainiu
Sơ đồ 3-4-32826431231723341911
Đội hình xuất phát

P.Mu#28 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Jin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Liu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Chen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Luo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Sarić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Song#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Jin#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Song#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Silva#27

W.Silva#22

W.Silva#8

W.Silva#24

W.Silva#10

W.Silva#5

W.Silva#30

W.Silva#33

W.Silva#2

W.Silva#1

W.Silva#25

W.Silva#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qingdao Hainiu0 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu2 - 0
Henan FC
Henan FC0 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu3 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 0
Qingdao Hainiu
Henan FC4 - 1
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu1 - 1
Henan FC
Qingdao Hainiu1 - 0
Henan FC
Henan FC2 - 2
Qingdao HainiuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Dalian Yingbo1 - 0
Henan FC
Shenzhen Peng City1 - 3
Henan FC
Henan FC2 - 3
Qingdao West Coast
Henan FC1 - 3
Shanghai Shenhua
Meizhou Hakka2 - 1
Henan FC
Shandong Taishan0 - 0
Henan FC
Beijing Guoan1 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 0
Changchun Yatai
Shanghai Shenhua2 - 1
Henan FC
Wuhan Three Towns1 - 0
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu
Shanghai Shenhua3 - 2
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu0 - 1
Chengdu Rongcheng
Yunnan Yukun1 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu1 - 1
Dalian Yingbo
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu0 - 1
Shenzhen Peng City
Qingdao Hainiu2 - 2
Qingdao West Coast
Qingdao Hainiu1 - 0
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Qingdao Hainiu
Beijing Guoan6 - 0
Qingdao HainiuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#13#20#30#44#55#60#70
Qingdao Hainiu
#11#21#30#42#51#60#70
Shanghai Port
Zhejiang Professional FC