Mexico Liga MX07:00 ngày 03/03/2025

Atlas
3 - 1

Atletico San Luis
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 3-4-2-1121852519261817102532
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ríos#185 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nervo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Aguirre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Marquez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lozano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.DelPrete#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Flores#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#3

UrošĐurđević#7

UrošĐurđević#13

UrošĐurđević#8

UrošĐurđević#20

UrošĐurđević#209

UrošĐurđević#1

UrošĐurđević#4

UrošĐurđević#23

UrošĐurđević#216
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Tigres UANL | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | Necaxa | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 6 | Club Leon | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Rayados de Monterrey | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 8 | Pachuca | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 9 | FC Juarez | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 11 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Queretaro FC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Club Tijuana | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 6 | 0 | 11 | 18 |
| 16 | Mazatlan FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 17 | Puebla | 17 | 2 | 3 | 12 | 9 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 3 | Tigres UANL | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | Atletico San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 8 | Club America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 11 | Club Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 12 | FC Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 14 | Mazatlan FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 14 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 17 | Queretaro FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas1 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 1
Atlas
Atlas2 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 0
Atlas
Atletico San Luis0 - 0
Atlas
Atlas1 - 3
Atletico San Luis
Atlas1 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 6
Atlas
Atlas1 - 1
Atletico San Luis
Atlas3 - 1
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Santos Laguna2 - 0
Atlas
Atlas0 - 4
Necaxa
Atlas3 - 2
Puebla
Tigres UANL2 - 1
Atlas
Pachuca0 - 0
Atlas
Atlas3 - 3
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Atlas
Atlas1 - 2
Club Leon
Cruz Azul1 - 1
Atlas
Atlas1 - 1
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Atletico San Luis3 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Rayados de Monterrey3 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 2
Club Leon
Queretaro FC1 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Club America3 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 3
Necaxa
Puebla1 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 3
Tigres UANL
Atlas1 - 1
Atletico San LuisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#13#20#30#40#55#60#70
Atletico San Luis
#11#21#30#41#53#60#70
Toluca
FC Juarez
Club Tijuana
Mazatlan FC