Mexico Liga MX08:00 ngày 19/04/2025

Puebla
0 - 1

Necaxa
Lineup
Đội hình trận đấu
Puebla
Sơ đồ 5-3-21220413433127261118
Đội hình xuất phát

J.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Pachuca#204 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Fedorco#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Orona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Rodríguez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Castillo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Moyano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Angulo#26 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Gómez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R. Marín#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Marín#15

R. Marín#17

R. Marín#6

R. Marín#27

R. Marín#5

R. Marín#25

R. Marín#184

R. Marín#3

R. Marín#252

R. Marín#14
Necaxa
Sơ đồ 3-4-3222646782921103015
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Peña#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Alcantar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ante#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Rodriguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Rojas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paradela#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Monreal#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Pérez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Pérez#13

P.Pérez#14

P.Pérez#20

P.Pérez#23

P.Pérez#5

P.Pérez#2

P.Pérez#181

P.Pérez#19

P.Pérez#27

P.Pérez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Tigres UANL | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | Necaxa | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 6 | Club Leon | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Rayados de Monterrey | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 8 | Pachuca | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 9 | FC Juarez | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 11 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Queretaro FC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Club Tijuana | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 6 | 0 | 11 | 18 |
| 16 | Mazatlan FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 17 | Puebla | 17 | 2 | 3 | 12 | 9 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 3 | Tigres UANL | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | Atletico San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 8 | Club America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 11 | Club Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 12 | FC Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 14 | Mazatlan FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 14 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 17 | Queretaro FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Necaxa4 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Necaxa
Necaxa1 - 2
Puebla
Necaxa1 - 1
Puebla
Puebla2 - 2
Necaxa
Puebla0 - 1
Necaxa
Necaxa0 - 1
Puebla
Puebla1 - 0
Necaxa
Necaxa0 - 1
Puebla
Necaxa2 - 0
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Tigres UANL
FC Juarez2 - 0
Puebla
Puebla0 - 3
Toluca
Puebla1 - 3
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC2 - 0
Puebla
Pachuca2 - 1
Puebla
Puebla2 - 0
Club Tijuana
Atlas3 - 2
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
FC Juarez2 - 2
Necaxa
Necaxa3 - 5
Pachuca
Club Tijuana1 - 2
Necaxa
Necaxa2 - 0
Queretaro FC
Necaxa2 - 1
Club Leon
Toluca5 - 2
Necaxa
Necaxa1 - 2
Tigres UANL
Necaxa3 - 1
Mazatlan FC
Atlas0 - 4
Necaxa
Club America2 - 3
NecaxaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#10#20#30#42#53#60#70
Necaxa
#11#21#30#41#52#60#70
Cruz Azul
Rayados de Monterrey
Atletico San Luis
Santos Laguna