Mexico Liga MX10:10 ngày 19/02/2025

Atlas
0 - 4

Necaxa
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốNecaxa
50Chỉ số 2550
38Chỉ số 2443
87Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
2Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 3-4-3121852413209183253220
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Ríos#185 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Nervo#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.M.Barraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Aguirre#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J. Rodríguez#209 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Marquez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Domínguez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Flores#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez#7
D.Gonzalez#10

D.Gonzalez#21

D.Gonzalez#16

D.Gonzalez#216

D.Gonzalez#23

D.Gonzalez#17

D.Gonzalez#1

D.Gonzalez#8

D.Gonzalez#5
Necaxa
Sơ đồ 3-4-2-122264378295101527
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Peña#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ante#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Rodriguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mayorga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paradela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Pérez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Cambindo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Cambindo#18

D.Cambindo#19

D.Cambindo#9

D.Cambindo#13

D.Cambindo#181

D.Cambindo#2

D.Cambindo#30

D.Cambindo#23

D.Cambindo#20

D.Cambindo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Tigres UANL | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | Necaxa | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 6 | Club Leon | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Rayados de Monterrey | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 8 | Pachuca | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 9 | FC Juarez | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 11 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Queretaro FC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Club Tijuana | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 6 | 0 | 11 | 18 |
| 16 | Mazatlan FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 17 | Puebla | 17 | 2 | 3 | 12 | 9 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 3 | Tigres UANL | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | Atletico San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 8 | Club America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 11 | Club Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 12 | FC Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 14 | Mazatlan FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 14 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 17 | Queretaro FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas1 - 2
Necaxa
Necaxa0 - 0
Atlas
Necaxa2 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Necaxa
Necaxa1 - 3
Atlas
Atlas1 - 0
Necaxa
Atlas2 - 1
Necaxa
Necaxa0 - 3
Atlas
Necaxa1 - 5
Atlas
Atlas0 - 1
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas3 - 2
Puebla
Tigres UANL2 - 1
Atlas
Pachuca0 - 0
Atlas
Atlas3 - 3
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Atlas
Atlas1 - 2
Club Leon
Cruz Azul1 - 1
Atlas
Atlas1 - 1
Atletico San Luis
Club Deportivo Tapatío0 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Club Deportivo GuadalajaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Club America2 - 3
Necaxa
Necaxa3 - 2
Santos Laguna
Rayados de Monterrey1 - 0
Necaxa
Necaxa1 - 3
Cruz Azul
Atletico San Luis0 - 3
Necaxa
Necaxa3 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Pumas U.N.A.M.2 - 1
Necaxa
Necaxa6 - 1
Club Leon
Queretaro FC2 - 2
Necaxa
Atlas1 - 2
NecaxaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#10#20#30#43#58#60#70
Necaxa
#14#22#30#43#53#60#70
Toluca
FC Juarez
Club Tijuana
Mazatlan FC