Kosovo Superliga20:00 ngày 13/04/2026

Prishtina
1 - 1

KF Dukagjini
Thống kê
Thống kê trận đấu
PrishtinaChỉ sốKF Dukagjini
4Chỉ số 212
116Chỉ số 2460
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
192Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
4Chỉ số 220
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Dukagjini0 - 1
Prishtina
Prishtina2 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini2 - 3
Prishtina
KF Dukagjini0 - 0
Prishtina
Prishtina0 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 1
Prishtina
Prishtina3 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
Prishtina
Prishtina5 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 0
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
KF Drenica Skenderaj2 - 2
Prishtina
Prishtina1 - 0
FC Ballkani
KF Ferizaj3 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 1
KF Prishtina e Re
Malisheva3 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 1
FC Drita
KF Gunilla Hei1 - 0
Prishtina
Prishtina4 - 1
KF Llapi
Prishtina2 - 2
FC Ballkani
KF Dukagjini0 - 1
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Dukagjini
FC Ballkani0 - 3
KF Dukagjini
FC Ballkani2 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
KF Prishtina e Re
FC Drita2 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 2
KF Llapi
KF Drenica Skenderaj2 - 2
KF Dukagjini
KF Dukagjini3 - 0
FC Feronikeli 74
KF Dukagjini1 - 1
KF Ferizaj
Malisheva0 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
KF Gunilla HeiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prishtina
#11#21#30#43#54#60#70
KF Dukagjini
#11#21#30#43#53#60#70