Kosovo Superliga19:00 ngày 14/03/2026

Prishtina
1 - 1

KF Prishtina e Re
Thống kê
Thống kê trận đấu
PrishtinaChỉ sốKF Prishtina e Re
4Chỉ số 215
41Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
8Chỉ số 228
2Chỉ số 26
96Chỉ số 2396
1Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Prishtina e Re4 - 1
Prishtina
Prishtina3 - 2
KF Prishtina e Re
Prishtina2 - 0
KF Prishtina e ReĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
Malisheva3 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 1
FC Drita
KF Gunilla Hei1 - 0
Prishtina
Prishtina4 - 1
KF Llapi
Prishtina2 - 2
FC Ballkani
KF Dukagjini0 - 1
Prishtina
Kolos Kovalivka1 - 1
Prishtina
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
Prishtina
Obolon Kyiv2 - 1
Prishtina
FC Drita2 - 1
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Prishtina e Re
FC Drita3 - 0
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re1 - 1
KF Llapi
KF Drenica Skenderaj0 - 2
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re1 - 0
KF Ferizaj
KF Dukagjini1 - 0
KF Prishtina e Re
Malisheva1 - 0
KF Prishtina e Re
Pakhtakor1 - 2
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re1 - 0
Budapest Honved FC
KF Prishtina e Re1 - 1
Kecskemeti TE
KF Gunilla Hei3 - 2
KF Prishtina e ReĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prishtina
#11#21#30#41#52#60#70
KF Prishtina e Re
#11#20#30#40#56#60#70