Kosovo Superliga18:30 ngày 12/03/2025

Prishtina
0 - 1

KF Dukagjini
Thống kê
Thống kê trận đấu
PrishtinaChỉ sốKF Dukagjini
3Chỉ số 221
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
184Chỉ số 23104
3Chỉ số 33
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2445
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 2 | FC Ballkani | 35 | 16 | 11 | 8 | 59 |
| 3 | Malisheva | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 4 | KF Gunilla Hei | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 |
| 5 | KF Ferizaj | 35 | 14 | 7 | 14 | 49 |
| 6 | KF Dukagjini | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 7 | Prishtina | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 8 | KF Llapi | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 9 | FC Suhareka | 35 | 12 | 6 | 17 | 42 |
| 10 | FC Feronikeli 74 | 35 | 3 | 7 | 25 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Dukagjini0 - 1
Prishtina
Prishtina3 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
Prishtina
Prishtina5 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 0
Prishtina
Prishtina2 - 2
KF Dukagjini
Prishtina1 - 2
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
Prishtina
Prishtina3 - 1
KF Dukagjini
Prishtina0 - 1
KF DukagjiniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
FC Ballkani1 - 1
Prishtina
Prishtina0 - 0
KF Llapi
Weil Raz Niemi0 - 4
Prishtina
KF Ferizaj1 - 0
Prishtina
Prishtina3 - 3
FC Drita
Prishtina4 - 0
FC Suhareka
Prishtina2 - 2
FC Suhareka
First Vienna FC 18941 - 3
Prishtina
Kolos Kovalivka1 - 2
Prishtina
Prishtina0 - 0
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
Malisheva
FC Feronikeli 741 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 0
KF Gunilla Hei
FC Suhareka1 - 2
KF Dukagjini
FC Drita0 - 0
KF Dukagjini
FC Ballkani1 - 0
KF Dukagjini
FK Levski Krumovgrad0 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
FK Aktobe Lento
Wisla Krakow4 - 1
KF Dukagjini
KF Llapi0 - 0
KF DukagjiniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prishtina
#10#20#30#43#57#60#70
KF Dukagjini
#11#21#30#43#52#60#70