Kosovo Superliga19:00 ngày 09/03/2026

Malisheva
3 - 0

Prishtina
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalishevaChỉ sốPrishtina
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 31
2Chỉ số 80
5Chỉ số 210
0Chỉ số 41
3Chỉ số 224
183Chỉ số 23132
98Chỉ số 2467
3Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Prishtina0 - 2
Malisheva
Malisheva1 - 3
Prishtina
Prishtina2 - 2
Malisheva
Malisheva1 - 0
Prishtina
Prishtina0 - 0
Malisheva
Malisheva1 - 3
Prishtina
Malisheva0 - 1
Prishtina
Prishtina0 - 2
Malisheva
Malisheva1 - 0
Prishtina
Prishtina3 - 1
MalishevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malisheva
KF Llapi1 - 1
Malisheva
KF Gunilla Hei2 - 1
Malisheva
Malisheva0 - 0
KF Dukagjini
FC Ballkani1 - 2
Malisheva
KF Trepca 890 - 4
Malisheva
Malisheva1 - 0
KF Prishtina e Re
Dynamo Kyiv8 - 1
Malisheva
Malisheva3 - 2
Navbahor Namangan
Tobol Kostanai0 - 1
Malisheva
Kudrivka0 - 2
MalishevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
Prishtina1 - 1
FC Drita
KF Gunilla Hei1 - 0
Prishtina
Prishtina4 - 1
KF Llapi
Prishtina2 - 2
FC Ballkani
KF Dukagjini0 - 1
Prishtina
Kolos Kovalivka1 - 1
Prishtina
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
Prishtina
Obolon Kyiv2 - 1
Prishtina
FC Drita2 - 1
Prishtina
Zhenis0 - 1
PrishtinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malisheva
#13#22#30#41#53#60#70
Prishtina
#10#20#31#41#53#60#70
KF Drenica Skenderaj
KF Ferizaj