Kosovo Superliga19:00 ngày 08/03/2026

KF Drenica Skenderaj
2 - 2

KF Dukagjini
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF Drenica SkenderajChỉ sốKF Dukagjini
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 82
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
103Chỉ số 2381
4Chỉ số 22
49Chỉ số 2428
8Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Dukagjini3 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 1
KF Dukagjini
KF Drenica Skenderaj1 - 4
KF Dukagjini
KF Dukagjini2 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj0 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 2
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj0 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 2
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj2 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 2
KF Drenica SkenderajĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Drenica Skenderaj
FC Ballkani1 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj0 - 2
KF Prishtina e Re
FC Drita1 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj0 - 0
KF Ferizaj
KF Drenica Skenderaj1 - 1
KF Llapi
KF Drenica Skenderaj1 - 0
Buxoro FK
Prishtina2 - 1
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj2 - 1
KF Ferizaj
Malisheva2 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 0
FC PrizreniĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Dukagjini
KF Dukagjini3 - 0
FC Feronikeli 74
KF Dukagjini1 - 1
KF Ferizaj
Malisheva0 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
KF Gunilla Hei
KF Dukagjini1 - 0
KF Prishtina e Re
KF Dukagjini0 - 1
Prishtina
Veres0 - 1
KF Dukagjini
Austria Vienna5 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 0
FC Ballkani
KF Prishtina e Re0 - 0
KF DukagjiniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Drenica Skenderaj
#12#21#30#41#54#60#70
KF Dukagjini
#12#21#30#41#52#60#70