Kosovo Superliga23:30 ngày 25/10/2025

Prishtina
2 - 0

KF Dukagjini
Thống kê
Thống kê trận đấu
PrishtinaChỉ sốKF Dukagjini
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2457
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 211
2Chỉ số 23
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
130Chỉ số 23115
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Dukagjini2 - 3
Prishtina
KF Dukagjini0 - 0
Prishtina
Prishtina0 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 1
Prishtina
Prishtina3 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
Prishtina
Prishtina5 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 0
Prishtina
Prishtina2 - 2
KF Dukagjini
Prishtina1 - 2
KF DukagjiniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
KF Drenica Skenderaj3 - 4
Prishtina
Prishtina3 - 2
KF Prishtina e Re
Prishtina1 - 0
FC Ballkani
KF Ferizaj0 - 5
Prishtina
Prishtina2 - 0
KF Prishtina e Re
Malisheva1 - 3
Prishtina
Prishtina2 - 2
FC Drita
KF Gunilla Hei3 - 1
Prishtina
Prishtina3 - 0
KF Llapi
KF Dukagjini2 - 3
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Dukagjini
FC Ballkani2 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
KF Prishtina e Re
FC Drita3 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini3 - 1
KF Llapi
KF Drenica Skenderaj1 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini2 - 0
KF Ferizaj
Malisheva0 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini2 - 0
KF Gunilla Hei
KF Dukagjini2 - 3
Prishtina
KF Dukagjini4 - 0
KF Liria PrizrenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prishtina
#12#22#30#41#52#60#70
KF Dukagjini
#10#20#30#41#53#60#70