Kenyan Premier League17:00 ngày 19/02/2025

Posta Rangers
1 - 1

Mara Sugar FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Posta RangersChỉ sốMara Sugar FC
126Chỉ số 23103
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 34
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 23
81Chỉ số 2494
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Posta Rangers
Kariobangi Sharks2 - 2
Posta Rangers
Posta Rangers2 - 1
Shabana FC
Gor Mahia2 - 1
Posta Rangers
Posta Rangers2 - 1
FC Talanta
Sofapaka FC2 - 1
Posta Rangers
Kenya Police FC3 - 2
Posta Rangers
Posta Rangers2 - 1
Nairobi Star City
Posta Rangers1 - 3
Tusker
Muranga1 - 0
Posta Rangers
Posta Rangers1 - 1
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 2
AFC Leopards
Mara Sugar FC4 - 1
FC Talanta
Kakamega Homeboyz2 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 1
Kenya Police FC
Mara Sugar FC3 - 0
Mathare United
Ulinzi Stars Nakuru1 - 0
Mara Sugar FC
KCB SC4 - 3
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 0
Kariobangi Sharks
FC Talanta2 - 0
Mara Sugar FC
Kenya Police FC1 - 0
Mara Sugar FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Posta Rangers
#11#21#30#40#54#60#70
Mara Sugar FC
#11#21#30#44#53#60#70
Bandari
Bidco United