Thai League 118:00 ngày 30/04/2025

Port FC
4 - 1

Rayong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Port FCChỉ sốRayong FC
6Chỉ số 26
127Chỉ số 2460
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
181Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Port FC
Sơ đồ 4-1-4-113586248910143337
Đội hình xuất phát

S.Yos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bahar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Putros#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kesarat#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Buran#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bureerat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Chamrasamee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Phala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Poeiphimai#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Shimura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Karin#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Karin#17

C.Karin#16

C.Karin#27

C.Karin#20

C.Karin#38

C.Karin#7

C.Karin#31

C.Karin#44

C.Karin#35

C.Karin#23

C.Karin#47

C.Karin#9
Rayong FC
Sơ đồ 4-2-3-13023254315312294129
Đội hình xuất phát

W.Ganthong#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Takum#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Wannasri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Katano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Namuangrak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Jeon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Harape#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Samre#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Junior#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Ito#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Boodjinda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boodjinda#10

A.Boodjinda#12

A.Boodjinda#1

A.Boodjinda#17

A.Boodjinda#6

A.Boodjinda#33

A.Boodjinda#14

A.Boodjinda#11

A.Boodjinda#39

A.Boodjinda#7

A.Boodjinda#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayong FC1 - 3
Port FC
Port FC3 - 1
Rayong FC
Rayong FC2 - 7
Port FC
Port FC2 - 2
Rayong FC
Rayong FC2 - 2
Port FC
Rayong FC2 - 1
Port FC
Port FC4 - 2
Rayong FC
Rayong FC2 - 2
Port FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 2
Port FC
Lamphun Warriors2 - 0
Port FC
Nakhon Pathom FC2 - 2
Port FC
Port FC0 - 2
PT Prachuap FC
Port FC1 - 1
Uthai Thani Forest
Lamphun Warriors3 - 2
Port FC
Port FC0 - 0
True Bangkok United
Muangthong United1 - 2
Port FC
Port FC4 - 2
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Port FC3 - 2
Khonkaen UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayong FC
Rayong FC4 - 0
Khonkaen United
Nakhon Pathom FC1 - 2
Rayong FC
Buriram United2 - 1
Rayong FC
Singha Chiangrai United1 - 0
Rayong FC
Rayong FC2 - 1
Sukhothai FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 1
Rayong FC
Rayong FC0 - 1
Ratchaburi FC
Rayong FC1 - 4
Ratchaburi FC
Rayong FC2 - 3
Lamphun Warriors
True Bangkok United2 - 2
Rayong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Port FC
#14#21#30#41#56#60#70
Rayong FC
#11#21#30#42#56#60#70
BG Pathum United