Thai League 118:00 ngày 10/04/2025

Port FC
0 - 2

PT Prachuap FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Port FCChỉ sốPT Prachuap FC
6Chỉ số 213
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
20Chỉ số 225
3Chỉ số 36
0Chỉ số 40
138Chỉ số 2474
175Chỉ số 23106
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Port FC
Sơ đồ 4-3-314523316338944269
Đội hình xuất phát

S.Yos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bureerat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Putros#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Deeromram#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Bahar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Wongchai#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Shimura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Chamrasamee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Kanitsribumphen#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Doumbouya#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Tardeli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tardeli#47

Tardeli#17

Tardeli#27

Tardeli#88

Tardeli#36

Tardeli#20

Tardeli#14

Tardeli#11

Tardeli#62

Tardeli#35

Tardeli#37

Tardeli#31
PT Prachuap FC
Sơ đồ 4-2-3-1114537447021231391
Đội hình xuất phát

S.Rattanai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Akkratum#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Airton#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Chegini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Jensen#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Tongkiri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Jantum#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Filipović#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Thawornsak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Burapha#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Moraes#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Moraes#77

C.Moraes#30

C.Moraes#9

C.Moraes#24

C.Moraes#25

C.Moraes#17

C.Moraes#19
C.Moraes#97

C.Moraes#11

C.Moraes#15

C.Moraes#48

C.Moraes#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PT Prachuap FC0 - 0
Port FC
PT Prachuap FC0 - 2
Port FC
PT Prachuap FC1 - 1
Port FC
Port FC3 - 1
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC1 - 1
Port FC
Port FC5 - 2
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC1 - 0
Port FC
Port FC2 - 0
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC1 - 3
Port FC
Port FC2 - 1
PT Prachuap FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port FC
Port FC1 - 1
Uthai Thani Forest
Lamphun Warriors3 - 2
Port FC
Port FC0 - 0
True Bangkok United
Muangthong United1 - 2
Port FC
Port FC4 - 2
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Port FC3 - 2
Khonkaen United
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 0
Port FC
Port FC0 - 4
Jeonbuk Hyundai Motors
BG Pathum United1 - 0
Port FC
Chonburi FC0 - 4
Port FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PT Prachuap FC
PT Prachuap FC2 - 1
Lamphun Warriors
Ratchaburi FC3 - 2
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC5 - 0
Muangthong United
Uthai Thani Forest3 - 1
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC1 - 0
Nakhon Pathom FC
Singha Chiangrai United1 - 0
PT Prachuap FC
BG Pathum United1 - 0
PT Prachuap FC
Khonkaen United1 - 4
PT Prachuap FC
PT Prachuap FC1 - 2
Buriram United
PT Prachuap FC2 - 0
Singha Chiangrai UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Port FC
#10#20#30#43#57#60#70
PT Prachuap FC
#12#21#30#46#55#60#70
Sukhothai FC
Rayong FC
Nongbua Pitchaya FC