Thai League 119:00 ngày 05/04/2025

Port FC
1 - 1

Uthai Thani Forest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Port FCChỉ sốUthai Thani Forest
13Chỉ số 228
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
59Chỉ số 2541
90Chỉ số 2360
62Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Port FC
Sơ đồ 4-4-214175373389231411
Đội hình xuất phát

S.Yos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bureerat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

IrfanFandi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Putros#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bahar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Prempak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Shimura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Chamrasamee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Deeromram#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Poeiphimai#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mlapa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mlapa#18

P.Mlapa#30

P.Mlapa#16

P.Mlapa#27

P.Mlapa#88

P.Mlapa#36

P.Mlapa#20

P.Mlapa#37

P.Mlapa#35

P.Mlapa#26

P.Mlapa#47

P.Mlapa#9
Uthai Thani Forest
Sơ đồ 4-2-3-11827619321239109911
Đội hình xuất phát

B.Wongsajaem#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Beresford#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.SoeMoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Playnum#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Charalampous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rattanapoom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Noomchansakool#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Serafim#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Davis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Duronjić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

RicardoSantos#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

RicardoSantos#26

RicardoSantos#1

RicardoSantos#77

RicardoSantos#25

RicardoSantos#30

RicardoSantos#20

RicardoSantos#17
RicardoSantos#49

RicardoSantos#14

RicardoSantos#94

RicardoSantos#36

RicardoSantos#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uthai Thani Forest1 - 1
Port FC
Port FC3 - 3
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest1 - 5
Port FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port FC
Lamphun Warriors3 - 2
Port FC
Port FC0 - 0
True Bangkok United
Muangthong United1 - 2
Port FC
Port FC4 - 2
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Port FC3 - 2
Khonkaen United
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 0
Port FC
Port FC0 - 4
Jeonbuk Hyundai Motors
BG Pathum United1 - 0
Port FC
Chonburi FC0 - 4
Port FC
Buriram United0 - 1
Port FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest1 - 1
BG Pathum United
Nakhon Pathom FC1 - 0
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest3 - 1
PT Prachuap FC
Uthai Thani Forest0 - 0
Buriram United
Roi Et PB United0 - 3
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest0 - 0
Khonkaen United
Singha Chiangrai United1 - 0
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest3 - 0
Nongbua Pitchaya FC
Rayong FC2 - 3
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest3 - 0
Sukhothai FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Port FC
#11#20#30#41#58#60#70
Uthai Thani Forest
#11#21#30#42#52#60#70
Ratchaburi FC