Thai League 118:00 ngày 16/03/2025

Singha Chiangrai United
1 - 0

Rayong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singha Chiangrai UnitedChỉ sốRayong FC
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 21
27Chỉ số 2423
57Chỉ số 2369
5Chỉ số 226
0Chỉ số 41
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Singha Chiangrai United
Sơ đồ 4-1-4-112934455888920106
Đội hình xuất phát

A.Worawong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Meethoum#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Srisai#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Cesar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Pimyotha#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ralph#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Stewart#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Jaihan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Thinjom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Emaviwe#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Emaviwe#18

J.Emaviwe#22

J.Emaviwe#77

J.Emaviwe#7

J.Emaviwe#30

J.Emaviwe#50

J.Emaviwe#32

J.Emaviwe#40

J.Emaviwe#4

J.Emaviwe#5

J.Emaviwe#99

J.Emaviwe#11
Rayong FC
Sơ đồ 4-4-2305122531441541929
Đội hình xuất phát

W.Ganthong#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Phusirit#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aguinaldo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Wannasri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Namuangrak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Keereeleang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Katano#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Jeon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ito#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Junior#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Boodjinda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boodjinda#18

A.Boodjinda#10

A.Boodjinda#7

A.Boodjinda#31

A.Boodjinda#39

A.Boodjinda#11

A.Boodjinda#44

A.Boodjinda#33

A.Boodjinda#6

A.Boodjinda#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayong FC2 - 0
Singha Chiangrai United
Singha Chiangrai United3 - 2
Rayong FC
Rayong FC0 - 2
Singha Chiangrai United
Rayong FC0 - 4
Singha Chiangrai UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singha Chiangrai United
True Bangkok United3 - 2
Singha Chiangrai United
Singha Chiangrai United0 - 1
Ratchaburi FC
Singha Chiangrai United1 - 0
PT Prachuap FC
Lamphun Warriors1 - 0
Singha Chiangrai United
Singha Chiangrai United1 - 0
Uthai Thani Forest
Muangthong United2 - 1
Singha Chiangrai United
Singha Chiangrai United3 - 0
Nakhon Pathom FC
Singha Chiangrai United2 - 0
Lamphun Warriors
PT Prachuap FC2 - 0
Singha Chiangrai United
Singha Chiangrai United1 - 0
BG Pathum UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayong FC
Rayong FC2 - 1
Sukhothai FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 1
Rayong FC
Rayong FC0 - 1
Ratchaburi FC
Rayong FC1 - 4
Ratchaburi FC
Rayong FC2 - 3
Lamphun Warriors
True Bangkok United2 - 2
Rayong FC
Rayong FC2 - 3
Uthai Thani Forest
Phrae United FC1 - 0
Rayong FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC3 - 3
Rayong FC
Rayong FC3 - 2
PT Prachuap FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singha Chiangrai United
#11#21#30#42#54#60#70
Rayong FC
#10#20#31#41#51#60#70
Buriram United
Port FC
Khonkaen United