Korean K League 117:00 ngày 21/06/2025

Pohang Steelers
2 - 1

Jeju SK FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pohang SteelersChỉ sốJeju SK FC
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
131Chỉ số 23107
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 225
70Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Pohang Steelers
Sơ đồ 4-4-2211714426118882919
Đội hình xuất phát

I.Hwang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Shin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Park#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jeon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Lee#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rocha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Oberdan#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kim#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Eo#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Teixeira#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Lee#1

H.Lee#23

H.Lee#3

H.Lee#7

H.Lee#13

H.Lee#70

H.Lee#99

H.Lee#12

H.Lee#24
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-3-3123341314405275024
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Jeong#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kim#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Italo#5 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kim#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Park#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Choi#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Choi#26

B.Choi#15

B.Choi#17

B.Choi#18

B.Choi#10

B.Choi#8

B.Choi#9

B.Choi#21

B.Choi#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeju SK FC2 - 0
Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 2
Pohang Steelers
Jeju SK FC2 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 2
Pohang Steelers
Jeju SK FC1 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers4 - 2
Jeju SK FC
Pohang Steelers2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 1
Pohang SteelersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pohang Steelers
Daegu Football Club1 - 1
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 1
Gangwon FC
Daejeon Hana Citizen1 - 3
Pohang Steelers
FC Anyang0 - 2
Pohang Steelers
Pohang Steelers0 - 1
Gwangju Football Club
Gimpo FC2 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 0
Suwon Football Club
Ulsan HD FC1 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 2
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Jeju SK FC2 - 1
Daegu Football Club
FC Seoul1 - 3
Jeju SK FC
Suwon Football Club0 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
Ulsan HD FC
Jeju SK FC0 - 3
Gangwon FC
Daegu Football Club3 - 1
Jeju SK FC
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pohang Steelers
#12#20#30#42#54#60#70
Jeju SK FC
#11#20#30#43#52#60#70