PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 08/04/2025

Puszcza Niepolomice
1 - 1

Rakow Czestochowa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puszcza NiepolomiceChỉ sốRakow Czestochowa
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2212
67Chỉ số 2479
75Chỉ số 2391
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-11224386145881135
Đội hình xuất phát

K.Komar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Szymonowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Yakuba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mroziński#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Atanasov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Serafin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Stepien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Zhukov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cholewiak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kosidis#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kosidis#31

M.Kosidis#27

M.Kosidis#18

M.Kosidis#9

M.Kosidis#67

M.Kosidis#7

M.Kosidis#24

M.Kosidis#63

M.Kosidis#10
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-2-1142432653020841018
Đội hình xuất phát

K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Arsenić#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Otieno#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Berggren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Kochergin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Adriano#84 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Brunes#7

J.Brunes#14

J.Brunes#2

J.Brunes#17

J.Brunes#9

J.Brunes#8

J.Brunes#12

J.Brunes#23

J.Brunes#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rakow Czestochowa2 - 0
Puszcza Niepolomice
Rakow Czestochowa1 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 0
Puszcza Niepolomice
Rakow Czestochowa4 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 3
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 0
Puszcza Niepolomice
Rakow Czestochowa3 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 3
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 1
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 3
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Piast Gliwice
Korona Kielce2 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Polonia Warszawa1 - 1
Puszcza Niepolomice
Lechia Gdansk0 - 2
Puszcza Niepolomice
Legia Warszawa2 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 2
Zaglebie Lubin
Gornik Zabrze1 - 1
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin0 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS Tychy
Polonia Bytom2 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 2
Legia Warszawa
Piast Gliwice0 - 3
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 1
Lechia Gdansk
Rakow Czestochowa1 - 0
Gornik Zabrze
Lech Poznan0 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 2
GKS Katowice
Rakow Czestochowa1 - 1
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puszcza Niepolomice
#11#20#30#43#55#60#70
Rakow Czestochowa
#11#21#30#41#54#60#70
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom
Widzew lodz
Stal Mielec
Slask Wroclaw