PKO Bank Polski EKSTRAKLASA17:15 ngày 19/10/2025

Piast Gliwice
1 - 2

Lechia Gdansk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Piast GliwiceChỉ sốLechia Gdansk
12Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
92Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2466
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 213
9Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-3-326554529171031776311
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Twumasi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Boisgard#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Oskar·Lesniak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Jirka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Barkovskiy#63 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sanca#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sanca#28

L.Sanca#80

L.Sanca#20

L.Sanca#33

L.Sanca#79

L.Sanca#15

L.Sanca#7

L.Sanca#23

L.Sanca#22

L.Sanca#36

L.Sanca#6
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-4-21821580271110588999
Đội hình xuất phát

A.Paulsen#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kludka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diachuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rodin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vojtko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kapic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Aleksandar·Cirkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Tomasz·Neugebauer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomasz·Neugebauer#72

Tomasz·Neugebauer#21

Tomasz·Neugebauer#23

Tomasz·Neugebauer#90

Tomasz·Neugebauer#3

Tomasz·Neugebauer#4

Tomasz·Neugebauer#79
Tomasz·Neugebauer#88

Tomasz·Neugebauer#7

Tomasz·Neugebauer#1

Tomasz·Neugebauer#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lechia Gdansk3 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 3
Lechia Gdansk
Piast Gliwice3 - 1
Lechia Gdansk
Piast Gliwice3 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Piast Gliwice
Lechia Gdansk2 - 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Pogon Szczecin2 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice4 - 2
Bruk Bet Termalica
Korona Kielce II0 - 1
Piast Gliwice
Radomiak Radom1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Piast Gliwice3 - 0
GKS Tychy
Zaglebie Lubin2 - 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia Krakow
Motor Lublin0 - 0
Piast Gliwice
Wisla Plock2 - 0
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 1
Wisla Plock
Korona Kielce3 - 0
Lechia Gdansk
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
Lechia Gdansk
Pogon Szczecin3 - 4
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk2 - 0
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Arka Gdynia
Zaglebie Lubin6 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 3
Motor Lublin
Cracovia Krakow2 - 2
Lechia GdanskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Piast Gliwice
#11#20#30#42#59#60#70
Lechia Gdansk
#12#21#30#43#56#60#70
Lech Poznan
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Legia Warszawa
Widzew lodz