PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 03/08/2025

Cracovia Krakow
2 - 2

Lechia Gdansk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốLechia Gdansk
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2382
56Chỉ số 2544
13Chỉ số 229
70Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 212
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-31719116256647927914
Đội hình xuất phát

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

D.K.Ólafsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Pila#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Ravas#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Stojilković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hasić#3

A.Hasić#7

A.Hasić#39
A.Hasić#23
A.Hasić#33

A.Hasić#13

A.Hasić#20

A.Hasić#37

A.Hasić#24
A.Hasić#77

A.Hasić#22
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-4-2711897951027315161
Đội hình xuất phát

B.V'Yunnik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
C.Andres·MenaMarquez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sezonienko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kapic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Vojtko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Olsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Diachuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jaunzems#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Weirauch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Cầu thủ dự bị
S.Weirauch#81
S.Weirauch#21
S.Weirauch#72

S.Weirauch#17

S.Weirauch#6

S.Weirauch#33

S.Weirauch#23

S.Weirauch#90

S.Weirauch#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow0 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 2
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk1 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 0
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 3
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow2 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 3
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Bruk Bet Termalica
Lech Poznan1 - 4
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Sport Podbrezova
Cracovia Krakow2 - 1
Korona Kielce
Cracovia Krakow1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Cracovia Krakow3 - 1
Dukla Banska Bystrica
Cracovia Krakow1 - 1
Slezský FC Opava
Zaglebie Lubin1 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 1
Legia Warszawa
GKS Katowice2 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 4
Lech Poznan
Gornik Zabrze2 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 0
Chojniczanka Chojnice
Lechia Gdansk3 - 1
Olimpia Elblag
Lechia Gdansk3 - 5
Motor Lublin
Lechia Gdansk4 - 1
Olimpia Grudziadz
Lechia Gdansk2 - 0
GKS Tychy
Lechia Gdansk2 - 3
GKS Katowice
Pogon Szczecin3 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 2
Korona KielceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#12#21#30#43#55#60#70
Lechia Gdansk
#12#21#30#42#54#60#70
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa
Wisla Plock
Radomiak Radom
Piast Gliwice
Widzew lodz
Arka Gdynia