Italian Serie B01:00 ngày 11/02/2026

Sampdoria
3 - 3

Palermo
Lineup
Đội hình trận đấu
Sampdoria
Sơ đồ 3-4-2-150172822933167117799
Đội hình xuất phát

T.Martinelli#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hadzikadunić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Abildgaard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Viti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.D.Pardo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Conti#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Henderson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Cicconi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Begic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Pierini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Brunori#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brunori#72

M.Brunori#34

M.Brunori#10

M.Brunori#9
M.Brunori#38

M.Brunori#25

M.Brunori#1

M.Brunori#20

M.Brunori#8

M.Brunori#5

M.Brunori#92

M.Brunori#31
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-1662913962761035720
Đội hình xuất phát

J.Joronen#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Peda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bani#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Magnani#96 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Pierozzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ranocchia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Augello#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Palumbo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Johnsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#28

J.Pohjanpalo#32

J.Pohjanpalo#31

J.Pohjanpalo#77

J.Pohjanpalo#17

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#11

J.Pohjanpalo#21

J.Pohjanpalo#8

J.Pohjanpalo#14

J.Pohjanpalo#72

J.Pohjanpalo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palermo1 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 1
Palermo
Palermo1 - 1
Sampdoria
Palermo2 - 0
Sampdoria
Palermo2 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Palermo
Palermo1 - 1
Sampdoria
Sampdoria1 - 1
Palermo
Palermo2 - 0
Sampdoria
Sampdoria2 - 0
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampdoria
Modena1 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Spezia
Catanzaro0 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 1
ACD Virtus Entella
Avellino2 - 1
Sampdoria
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Padova1 - 1
Sampdoria
Palermo1 - 0
Sampdoria
Sampdoria3 - 2
Carrarese
Spezia1 - 0
SampdoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Palermo3 - 2
Empoli
Bari0 - 3
Palermo
Modena0 - 0
Palermo
Palermo1 - 0
Spezia
Mantova1 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Padova
Avellino2 - 2
Palermo
Palermo1 - 0
Sampdoria
Empoli1 - 3
Palermo
Palermo5 - 0
CarrareseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sampdoria
#13#20#30#43#53#60#70
Palermo
#13#21#30#44#54#60#70
Frosinone
Venezia
Monza
Cesena
Juve Stabia
SudTirol
Pescara